메뉴 건너뛰기

본문으로 바로가기 주메뉴로 바로가기
Facebook YouTube LinkedIn

    Chọn phụ kiện Tương thích ổ cứng

    Nhấp Chuột lên hình để phóng to

    Tải hình ảnh Tổng số hình ảnh tải xuống

    MỚI

    TNF-9010

    12MP sensor Fisheye Camera - For parking guidance

    • Up to 30fps @ 3,008 x 3,008 resolution
    • Stereographic type lens enhances images on the edges
    • 360° monitoring with onboard dewarping
    • AI based parking detection identifies up to 16 lots
    • Various LED colors & single/split mode
    • Central/side raceway installations
    • Defocus/audio detection and tampering
    • Integrated to emergency alerts with alarm & audio I/O

    ※ Product availability may vary by region.
           Please contact your regional representative

    Thông số sản phẩm

    • Video
      Imaging Device 1/2.3" 12MP CMOS
      Resolution Original view(1:1): 3008x3008~480x480,
      Quad view: 3584x2688~640x480,
      Q1/Q2/Q3/Q4(4:3): 1792x1344~640x480
      Max. Framerate H.265/H.264: Max.30fps/25fps@3008x3008(60Hz/50Hz),
      MJPEG: Max.30fps/25fps@1080x1080(60Hz/50Hz)
      Min. Illumination Color: 0.39 Lux(F2.2, 1/30sec), BW : 0.039Lux(F2.2, 1/30sec)
      Video Out CVBS : 1.0 Vp-p / 75Ω composite, 720x480(N), 720x576(P), for Installation
      Lens
      Focal Length (Zoom Ratio) 1.08mm fixed focal
      Max. Aperture Ratio F2.2
      Angular Field of View H: 187° / V: 187° / D: 187°
      Min. Object Distance 0.5m(1.64ft)
      Pan / Tilt / Rotate
      Pan / Tilt / Rotate Range Rotate : +/- 180
      Operational
      Camera Title Displayed up to 85 characters
      Day & Night Auto(Electrical)
      Backlight Compensation BLC, HLC, WDR, SSDR
      Wide Dynamic Range extremeWDR (120dB)
      Digital Noise Reduction SSNRⅤ
      Motion Detection 8ea, 8point polygonal zones
      Privacy Masking 32ea, polygonal zones
      - Color: Grey/Green/Red/Blue/Black/White
      - Mosaic
      Gain Control Low / Middle / High
      White Balance ATW / Narrow ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor
      Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker (1/5~1/12,000sec)
      Video Rotation Flip, Mirror
      Analytics Parking detection based on AI engine
      - LED color: Green/Red/Blue/Pink/Yellow/Skyblue/Purple
      - LED Integrated(1ea)/Separated(2ea) mode
      Analytics events : Defocus detection, Motion detection, Tampering
      Alarm I/O 1/1
      Alarm Triggers Analytics, Network disconnect, Alarm input
      Alarm Events File upload via FTP and e-mail
      Notification via e-mail
      SD/SDHC/SDXC or NAS recording at event triggers
      Alarm output
      PTZ Preset
      Handover
      Audio clip playback
      LED status
      Audio In Selectable(mic in/line in)
      Supply voltage: 2.5VDC(4mA), Input impedance: 2K Ohm
      Audio Out Line out, Max. output level: 1Vrms
      Network
      Ethernet Metal shielded RJ-45(10/100BASE-T)
      Video Compression H.265/H.264: Main/Baseline/High, MJPEG
      Audio Compression G.711 u-law /G.726 Selectable
      G.726(ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz
      G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
      AAC-LC: 48Kbps at 16KHz
      Smart Codec Manual(5ea area), WiseStreamⅡ
      Bitrate Control H.264/H.265: CBR or VBR
      MJPEG: VBR
      Streaming Unicast(20 users) / Multicast
      Multiple streaming(Up to 10 profiles)
      Protocol IPv4, IPv6, TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP,RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, DHCP, FTP, SMTP,
      ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, UPnP, Bonjour, LLDP, SRTP (TCP, UDP Unicast)
      Security HTTPS(SSL) Login Authentication
      Digest Login Authentication
      IP Address Filtering
      User access log
      802.1X Authentication(EAP-TLS, EAP-LEAP)
      Device Certificate(Hanwha Techwin Root CA, pre-installed)
      Secure by default certificate
      HTPM (Hanwha Trusted platform module)
      Secure OS/Boot/Storage, Verify firmware forgery
      Application Programming Interface ONVIF Profile S/T
      SUNAPI(HTTP API)
      Wisenet open platform(TBD)
      General
      Webpage Language English, Korean, Chinese, French, Italian, Spanish, German, Japanese, Russian, Swedish,, Portuguese, Czech, Polish, Turkish, Dutch, Hungarian, Greek
      Edge Storage Micro SD/SDHC/SDXC 1slot 512GB
      Memory 4096MB RAM, 512MB Flash
      Environmental & Electrical
      Operating Temperature / Humidity -10°C ~ +50°C (14°F ~ +122°F) / Less than 95% RH
      Storage Temperature / Humidity -50°C ~ +60°C(-58°F ~ +140°F) / Less than 95% RH
      Input Voltage PoE(IEEE802.3af, Class3), 12VDC
      Power Consumption PoE : Max 12.95W, Typical 10W
      12VDC: Max 10W, Typical 8.3W
      Mechanical
      Color / Material White / Aluminum
      RAL Code RAL9003
      Product Dimensions / Weight Ø158x80.5mm(6.22x"3.17), 1,280g(2.82lb)
      DORI
      Detect (25PPM/ 8PPF) 34.9m(114.49ft)
      Observe (63PPM/ 19PPF) 13.9m(45.60ft)
      Recognize (125PPM/ 38PPF) 7.0m(22.96ft)
      Identify (250PPM/ 76PPF) 3.5m(11.48ft)
    • • The lastest product information / specification can be found at hanwha-security.com
      • Design and specifications are subject to change without notice.
      • Wisenet is the proprietary brand of Hanwha Techwin, formerly known as Samsung Techwin.

    Tải về


    Tải về
    Thể loại Tên tệp Cập nhật mới nhất
    Bảng dữ liệu DataSheet_TNF-9010_EN.pdf 2021-07-20
    Bảng dữ liệu DataSheet_TNF-9010_VI.pdf 2021-01-26
    Hướng dẫn sử dụng Manuals_TNF-9010_210205_EN.pdf 2021-03-09
    CAD CAD_TNF-9010_201215_Common.pdf 2021-04-02
    CAD CAD_TNF-9010_201215_Common.dxf 2021-04-02
    Hướng dẫn nhanh Quick Guide_TNF-9010_210205_EN.pdf 2021-03-09
    Hỗ trợ trực tuyến Online Help_TNF-9010_20210315_EN.pdf 2021-03-16
    OpenSourceLicense OpenSourceLicense_TNF-9010_210308_EN.txt 2021-03-09
    Chứng nhận Certification_TNF-9010_210105_EN_DoC_CE.pdf 2021-04-02
    Chứng nhận Certification_TNF-9010_210105_EN_EMC_CE.PDF 2021-04-02
    Chứng nhận Certification_TNF-9010_210105_EN_FCC,IC.PDF 2021-04-02
    Chứng nhận Certification_TNF-9010_210105_EN_RCM.PDF 2021-04-02
    Chứng nhận Certification_TNF-9010_210105_EN_VCCI.PDF 2021-04-02
    Chứng nhận Certification_TNF-9010_210316_EN_UL.pdf 2021-04-02
    Chứng nhận Certification_TNF-9010_210105_KO_KC(EMC).pdf 2021-04-02
    Chứng nhận Certification_TNF-9010_210105_KO_Report_KC(EMC).pdf 2021-04-02
    Chứng nhận Certification_TNF-9010_210105_KO_Report_KC(TEL).pdf 2021-04-02
    Chương trình cơ sở TNF-9010_2.01.01_20210310_R192.zip 2021-04-01

    Gửi email

    @

    ※ Dịch vụ hướng dẫn

    □ Chúng tôi là doanh nghiệp chuyên về sản phẩm giám sát an ninh Hanwha Techwin
    - Công ty chúng tôi luôn nỗ lực để cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp và hỗ trợ khách hàng mọi lúc mọi nơi
    □ Giới thiệu dịch vụ tại Việt Nam

    Ⅰ. Tổng đài chăm sóc khách hang
    Số điện thoại : 1900-0293
    Thời gian vận hành : 09:00 ~17:00 ngày thường, nghỉ ngày cuối tuần
    Trong trường hợp khách hàng cần hỗ trợ về sản phẩm, vui lòng đăng ký với tổng đài để được tư vấn
    Vui lòng cung cấp tên mã sản phẩm để chúng tôi tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và chính xác hơn
    Vui lòng tham khảo các câu hỏi thường gặp tại mục Các câu hỏi thường gặp
    Ⅱ. Thời hạn bảo hành chất lượng sản phẩm
    Thời hạn bảo hành sản phẩm là 2 năm đối với sản phẩm analog và 3 năm đối với sản phẩm mạng. ('Áp dụng từ mã sản xuất từ ngày 19 tháng 1)
    Tuy nhiên, bảo hành 2 năm đối với sản phẩm dòng L ( dòng LND/ LNV/LNO/LRN)
    Sửa chữa miễn phí: Trong trường hợp lỗi chức năng trong quá trình sử dụng bình thường và trong thời gian bảo hành
    Sửa chữa trả phí: các sản phẩm đã qua thời hạn bảo hành, do sơ suất của khách hàng (ngập nước, hư hỏng), tự ý thay đổi cấu trúc, hiệu suất hoạt động hoặc các chức năng của sản phẩm, không liên quan đến lỗi sản phẩm, Sản phẩm lỗi do thiên tai (hỏa hoạn, lũ lụt, động đất, sét), v.v.
    Ⅲ. Chi phí dịch vụ
    Chi phí phụ tùng: Trong trường hợp sửa chữa trả phí, chi phí thay thế phụ tùng thay thế phát sinh trong quá trình sửa chữa sản phẩm (đơn giá khác nhau theo từng loại phụ tùng)
    Chi phí kỹ thuật : chi phí nhân công để sửa chữa (giá phải trả cho mỗi lần sửa chữa khác nhau)
    Chi phí vận chuyển : sản phẩm miễn phí (chúng tôi chịu phí), sản phẩm phải trả tiền (khách hàng chịu phí)
    Contact Sales 상단으로 이동