메뉴 건너뛰기

본문으로 바로가기 주메뉴로 바로가기
Facebook YouTube LinkedIn

    Product Naming Rule

    -
    • *
    •  
    •  
    •  
    •  
    •  
    •  
    • Series Name

      P : Premium X : Versatile Q : Quality H : HD+ L : Entry T : Vertical(Special) K : Korea VPM
    • Product Type

      N : Network cam C : Analog cam U : UTP Camera
    • Shape

      B : Box D : Dome F : Fisheye M : Multi-Sensor O : Bullet P : PTZ U : Positioning V : Vandal Z : Zoom box E : Flateye
    • Grade

      Null : Basic A : AI E : Entry L : Lite K : Korea Online V : Value
    • Total Resolution 1)

      1 : Small sensor 2 : QQVGA 3 : QVGA 4 : VGA 5 : 1M 6 : 2M 7 : 3 ~ 4M 8 : 5 ~ 7M 9 : 8M↑
    • Lens

      00 : No Lens 01 : 3mm ↓ Fixed 02 : 3.1 - 4mm Fixed 03 : 4.1 - 6mm Fixed 04 : 6.1 - 9.9mm Fixed 05 : 10mm↑ Fixed 06 : 2X V/F 07 : 2X ~ 9X V/F 08 : 2X ~ 9X M-V/F 09 : 10X↑ V/F ## : Zoom Ratio (PTZ, Zoom)
    • Version

      0 ~ 9
    • Features

      A : Revision B : Black Color C : Counting or Corner D : Dual Eye E : Explosion Proof or PoE extender F : Flush or SFP LC (Fiber Channel) G : Government H : Housing L : BLE M : Mobile P : PTZ (for multi) Q : Quad eye R : IR or Radiometric S : Stainless Steel T : Thermal or Triple eye V : Vandal W : Wiper, White Color X : Radar Y : Body Temp Z : PTRZ LP : License plate FR : Face recognition SSD : Built-in SSD OP : Open platform
    • Minor Version

      Null : Version 1 A : Version 2(upgrade) B : Version 3
    • Video Signal

      [ Analog ]

      N : NTSC P : PAL

      [ Network]

      Null : Default

    1) Fisheye Camera is named based on the smallest 4:3 display resolution including the circular image to have consistency with previous models, although it may provide 1:1 display resolution.


    A Null character is omitted and does not leave a space in the model name.

    -
    • *
    •  
    •  
    •  
    •  
    • *
    • *
    • *
    • *
    •  
    •  
    • Series Name

      P : Premium X : Versatile Q : Quality H : HD+ L : Entry T : Vertical(Special) S : Legacy (Existing) A : Korea E : Exclusive K : Korea VPM Z : Ultra Low(India)
    • Product Type

      R : Recorder
    • Type

      D : DVR X : Pentabrid M : Mobile N : NVR S : S/W P : PC NVR
    • Grade

      Null : Basic E : Entry K : Korea V : Korea APT
    • [NVR Channel / Mbps]

      4 : 4CH 8 : 8CH 16 : 16CH 32 : 32CH 64 : 64CH 128 : 128CH

      [Appliance : Max Mbps]

      First

      1 : 100 ~ 199Mbps 2 : 200 ~ 299Mbps 3 : 300 ~ 399Mbps 4 : 400 ~ 499Mbps 5 : 500 ~ 599Mbps 6 : 600 ~ 699Mbps

      Second

      1 : 36CH 2 : 72CH 3 : 128CH
    • Performance

      1 ~ 9 : Major Version 0 : down grade
    • Version

      0 ~ 9
    • Function

      Null : Null S : PoE Switch M : PoE Switch with M12 Connector A : A revision D : Dual SMPS G : Government B : HDD Bay R : RAID W : Wifi U : UTP(Hybrid)
    • Null : Null 1 : 4 Bay 2 : 8 Bay 3 : 12 Bay 4 : 16 Bay 5 : 20 Bay 6 : 24 Bay
    • Null : Null - : HDD
    • Capacity

      3G : 320GB 5G : 520GB 1T ~ 9T : 1 ~ 9 TB 10 ~ 99 : 10~ 99 TB

    A Null character is omitted and does not leave a space in the model name.

    -
    • *
    •  
    •  
    •  
    •  
    • *
    • Series Name

      S : Legacy (Existing)
    • Product Type

      M : Monitor
    • Appearance

      T : LED
    • Grade

      Null : Default
    • Panel Size

      Inch
    • Input

      0 : BNC 1 : VGA 2 : VGA + BNC 3 : etc.
    • Version

      0 ~ 9
    • Function

      Null : Normal N : N/W

    A Null character is omitted and does not leave a space in the model name.

    -
    •  
    •  
    •  
    •  
    •  
    •  
    •  
    • Series Name

      S : Legacy (Existing) J : JDM
    • Product Type

      H : Housing
    • Type

      B : For Box D : For Dome P : For PTZ V : For Vandal F : For Fisheye S : For intercom
    • External Length (mm)

      300 : Legacy ###.# : Diameter (mm)
    • Extra Features

      Null : Indoor H : Outdoor F : Flush B : Bubble P : PoE/Plenum W : Wiper
    • Grade

      0 ~ 9 : version B : Black W : White

    A Null character is omitted and does not leave a space in the model name.

    -
    •  
    •  
    •  
    •  
    •  
    •  
    • Series Name

      S : Legacy (Existing) J : JDM
    • Product Type

      P : Peripheral
    • Dome bubble Type

      B : Smoked(Tinted) G : Clear(General)
    • Model

      IND : For Dome VAN : For Vandal PTZ : For PTZ FCD : For Flush dome
    • Version #1

      1 : Fixed 7 : V/F 8 : M-V/F
    • Version #2

      1 : X Series 2 : Q Series 3 ~ 4 : Etc 5 : X-plus 6 : Q-mini 7 : P Series
    • Color

      B : Black Cover W : White Cover

    A Null character is omitted and does not leave a space in the model name.

    -
    •  
    •  
    •  
    •  
    •  
    •  
    •  
    • Series Name

      S : Smart(Legacy) J : JDM
    • Product Type

      B : Bracket R : Rack Rail W : Wall type
    • Type

      B : For Box C : Skin Cover D : For Dome E : For Explosion Proof F : For Fisheye M : For Monitor O : For Bullet P : For PTZ/Peripheral S : For Intercom U : For Positioning V : For Vandal
    • Size

      ### : Diameter (mm) ## : Monitor size 300 ~ 302 : Legacy
    • Extra Features #1

      B : Setup Box C : Corner/Ceiling E : Embedded G : Gangbox H : Hanging K : Corner L : Parapet N : Installation box P : Pandant S : Stand/Food type T : Tilt W : Wall/Weather
    • Extra Features #2

      B : Box I : Indoor M : Mount O : Outdoor T : Stand W : White
    • Grade

      0 ~ 9 : version

    A Null character is omitted and does not leave a space in the model name.

    -
    •  
    •  
    •  
    •  
    •  
    •  
    •  
    • Series Name

      S : Smart(Legacy) J : JDM
    • Product Type

      B : Bracket R : Rack Rail T : Wall type
    • Type

      B : For Box C : Skin Cover D : For Dome E : For Explosion Proof F : For Fisheye M : For Monitor O : For Bullet P : For PTZ/Peripheral U : For Positioning V : For Vandal
    • Size

      ### : Diameter (mm) ## : Monitor size 300 ~ 302# : Legacy
    • Extra Features #1

      B : Setup Box C : Corner/Ceiling E : Embedded G : Gangbox H : Hanging K : Corner L : Parapet N : Installation Box P : Pandant / Pole S : Stand/Food type T : Tilt W : Wall
    • Extra Features #2

      B : Box I : Indoor M : Mount O : Outdoor T : Stand W : White
    • Extra Features #3

      A : 5G S : Stainless Steel W : White
    • Grade

      0 ~ 9 : version

    A Null character is omitted and does not leave a space in the model name.

    ※ Dịch vụ hướng dẫn

    □ Chúng tôi là doanh nghiệp chuyên về sản phẩm giám sát an ninh Hanwha Techwin
    - Công ty chúng tôi luôn nỗ lực để cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp và hỗ trợ khách hàng mọi lúc mọi nơi
    □ Giới thiệu dịch vụ tại Việt Nam

    Ⅰ. Tổng đài chăm sóc khách hang
    Số điện thoại : 1900-0293
    Thời gian vận hành : 09:00 ~17:00 ngày thường, nghỉ ngày cuối tuần
    Trong trường hợp khách hàng cần hỗ trợ về sản phẩm, vui lòng đăng ký với tổng đài để được tư vấn
    Vui lòng cung cấp tên mã sản phẩm để chúng tôi tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và chính xác hơn
    Vui lòng tham khảo các câu hỏi thường gặp tại mục Các câu hỏi thường gặp
    Ⅱ. Thời hạn bảo hành chất lượng sản phẩm
    Thời hạn bảo hành sản phẩm là 2 năm đối với sản phẩm analog và 3 năm đối với sản phẩm mạng. ('Áp dụng từ mã sản xuất từ ngày 19 tháng 1)
    Tuy nhiên, bảo hành 2 năm đối với sản phẩm dòng L ( dòng LND/ LNV/LNO/LRN)
    Sửa chữa miễn phí: Trong trường hợp lỗi chức năng trong quá trình sử dụng bình thường và trong thời gian bảo hành
    Sửa chữa trả phí: các sản phẩm đã qua thời hạn bảo hành, do sơ suất của khách hàng (ngập nước, hư hỏng), tự ý thay đổi cấu trúc, hiệu suất hoạt động hoặc các chức năng của sản phẩm, không liên quan đến lỗi sản phẩm, Sản phẩm lỗi do thiên tai (hỏa hoạn, lũ lụt, động đất, sét), v.v.
    Ⅲ. Chi phí dịch vụ
    Chi phí phụ tùng: Trong trường hợp sửa chữa trả phí, chi phí thay thế phụ tùng thay thế phát sinh trong quá trình sửa chữa sản phẩm (đơn giá khác nhau theo từng loại phụ tùng)
    Chi phí kỹ thuật : chi phí nhân công để sửa chữa (giá phải trả cho mỗi lần sửa chữa khác nhau)
    Chi phí vận chuyển : sản phẩm miễn phí (chúng tôi chịu phí), sản phẩm phải trả tiền (khách hàng chịu phí)
    Contact Sales 상단으로 이동