메뉴 건너뛰기

본문으로 바로가기 주메뉴로 바로가기
Facebook YouTube LinkedIn

    Chọn phụ kiện Tương thích ổ cứng

    Nhấp Chuột lên hình để phóng to

    Tải hình ảnh Tổng số hình ảnh tải xuống

    XNP-8250R

    6MP 25x IR PTZ Camera

    • Max. 6MP resolution
    • 5~125mm (25x) optical zoom (digital 32x, total 800x zoom)
    • Max. IR viewable length 200m (Wise IR)
    • Day & Night (ICR), extreme WDR (120dB), DIS (Built-in gyro sensor)
    • Intelligent Analytics, Object auto tracking (Person/Vehicle), Target lock tracking
    • H.264, H.265, MJPEG codec, WiseStreamII
    • IP66, IK10, NEMA4X, NEMA-TS 2 (2.2.8, 2.2.9)
    • PTZ PLUS Design applied (Compact, Lighter, Simple cabling)

    ※ Product availability may vary by region.
           Please contact your regional representative

    6MP resolution and 25x zoom, powerful PTZ performance
    PTZ PLUS supports remarkable performance with new in-house developed 6MP 25x zoom lens. Experience powerful new PTZ's performance.
    AI based object auto tracking
    PTZ PLUS supports object (person or vehicle) auto tracking based on AI deep-learning algorithm. And by simply right-clicking an object on a screen, it locks the object and tracks the targeted object. (target-lock tracking)
    Wise IR, offering optimized IR at every zoom ratio
    PTZ PLUS allows for monitoring in complete darkness up to 200meters with Wise IR. It optimizes amount of IR at every zoom ratio.

    Thông số sản phẩm

    • Video
      Imaging Device 1/2.8" CMOS
      Resolution 3328x1872, 3072x1728, 2592x1944, 2688x1520, 1920x1080, 1600x1200, 1280x1024, 1280x960, 1280x720,
      1024x768, 800x600, 800x448, 720x576, 720x480, 640x480, 640x360, 320x240
      Max. Framerate H.265/H.264: Max. 30fps/25fps(60Hz/50Hz)
      MJPEG: Max. 30fps/25fps(60Hz/50Hz)
      Min. Illumination Color: 0.1Lux(F1.6, 1/30sec)
      BW: 0Lux(IR LED On)
      Lens
      Focal Length (Zoom Ratio) 5~125mm(25x) zoom (digital 32x, total 800x zoom)
      Max. Aperture Ratio F1.6(Wide)~F3.73(Tele)
      Angular Field of View H: 57.42°(Wide)~2.71°(Tele) / V: 33.54°(Wide)~1.55°(Tele)
      Min. Object Distance 3m(9.84ft)
      Focus Control Oneshot AF, Focus save
      Lens Type DC auto iris
      Pan / Tilt / Rotate
      Pan Range 360° Endless
      Pan Speed Max. 700°/sec, Manual: 0.024°/sec~250°/sec
      Tilt Range 110°(-20°~90°)
      Tilt Speed Max. 500°/sec, Manual: 0.024°/sec~250°/sec
      Sequence Preset(300ea), Swing, Group(6ea), Trace, Tour, Auto Run, Schedule
      Preset Accuracy Up to '±0.1°, Pan/Tilt correction
      Operational
      Camera Title Displayed up to 85 characters
      Direction Indicator Support
      Day & Night Auto(ICR)/Color/BW/Schedule
      Backlight Compensation BLC, HLC, WDR, SSDR
      Wide Dynamic Range Extreme WDR(120dB)
      Digital Noise Reduction SSNRⅤ
      Digital Image Stabilization Support(built-in gyro sensor)
      Defog Support
      Motion Detection 8ea, 8point polygonal zones
      Privacy Masking 32ea, polygonal Support
      - Color: Grey/Green/Red/Blue/Black/White
      - Mosaic
      Gain Control Low / Middle / High
      White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor
      Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker (2~1/12,000sec)
      Video Rotation Flip, Mirror
      Analytics Directional detection, Fog detection, Face detection, Motion detection, Appear/Disappear, Enter/Exit, Loitering, Tampering, Virtual line, Shock detection
      * Audio detection, Sound classification(with NW I/O Box)
      Alarm Triggers Analytics, Network disconnect
      * Alarm input(with NW I/O Box)
      Alarm Events File upload via FTP and e-mail
      Notification via e-mail
      SD/SDHC/SDXC or NAS recording at event triggers
      PTZ Preset
      Handover
      * Alarm output(with NW I/O Box)
      Water Removal Support(Spinning dry)
      Auto Tracking Object auto tracking(Person/Vehicle), Target lock tracking
      Network
      Ethernet Metal shielded RJ-45(10/100BASE-T)
      Video Compression H.265/H.264: Main/Baseline/High, MJPEG
      Smart Codec Manual(5ea area), WiseStreamⅡ
      Bitrate Control H.264/H.265: CBR or VBR
      MJPEG: VBR
      Streaming Unicast(20 users) / Multicast (128 user)
      Multiple streaming(Up to 10 profiles)
      Protocol IPv4, IPv6, TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP,RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, DHCP, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour,LLDP, SRTP
      Security HTTPS(SSL) Login Authentication
      Digest Login Authentication
      IP Address Filtering
      User access log
      802.1X Authentication(EAP-TLS, EAP-LEAP)
      Device certificate(Hanwha Techwin Root CA)
      Application Programming Interface ONVIF Profile S/G/T
      SUNAPI(HTTP API)
      Wisenet open platform
      General
      Webpage Language English, Korean, Chinese, French, Italian, Spanish, German, Japanese, Russian, Swedish,
      Portuguese, Czech, Polish, Turkish, Dutch, Hungarian, Greek
      Edge Storage Micro SD/SDHC/SDXC 2slot 1TB
      Memory 4GB RAM, 512MB Flash
      Environmental & Electrical
      Operating Temperature / Humidity -40°C~+60°C(-40°F ~ +140°F) / Less than 95% RH(Non-condensing)
      Maximum Temperature based on NEMA-TS 2(2.2.7) : +74°C(+165°F)
      Storage Temperature / Humidity -50°C~+60°C (-58°F~+140°F) / Less than 95% RH(Non-condensing)
      Certification IP66, IK10, NEMA4X, NEMA-TS 2(2.2.8, 2.2.9)
      Input Voltage HPoE(IEEE802.3bt, Class6, Type3, Injector included)
      Power Consumption Typical 20W, Max 40W
      Mechanical
      Color / Material Body : White / Aluminum
      Head : Black / Polycarbontate
      Hard-coated dome
      RAL Code White: RAL9003 / Black: RAL9005
      Product Dimensions / Weight Ø158x293.3mm(6.22x11.55") / 3.2Kg(7.05lb)
      DORI
      Detect (25PPM/ 8PPF) Wide: 121.5m(398.7ft) / Tele: 2813.9m(9232.1ft)
      Observe (63PPM/ 19PPF) Wide: 48.6m(159.5ft)/ Tele: 1125.6m(3692.8ft)
      Recognize (125PPM/ 38PPF) Wide: 24.3m(79.7ft)/ Tele: 562.8m(1846.4ft)
      Identify (250PPM/ 76PPF) Wide: 12.2m(39.9ft) / Tele: 281.4m(923.2ft)
    • • The lastest product information / specification can be found at hanwha-security.com
      • Design and specifications are subject to change without notice.
      • Wisenet is the proprietary brand of Hanwha Techwin, formerly known as Samsung Techwin.

    Tải về


    Tải về
    Thể loại Tên tệp Cập nhật mới nhất
    Bảng dữ liệu DataSheet_XNP-8250R_VI.pdf 2021-04-30
    Tài liệu quảng cáo Brochures_Wisenet PTZ PLUS_210108_EN.pdf 2021-01-08
    Hướng dẫn sử dụng Manuals_XNP-9250R,XNP-9250,XNP-8250R,XNP-8250,XNP-6400R,XNP-6400_201230_EN.pdf 2021-01-15
    CAD CAD_XNP-9300,XNP-8300,XNP-6400_201204.dxf 2021-01-11
    CAD CAD_XNP-9250R,XNP-8250R,XNP-6400R,QNP-6320R,QNP-6250R_210901_Common 2021-01-11
    Tài liệu A & E A&E Document_XNP-8250R_201229_EN.DOCX 2020-12-29
    Hướng dẫn nhanh Quick Guide_XNP-9250R,XNP-9250,XNP-8250R,XNP-8250,XNP-6400R,XNP-6400_201230_EN.pdf 2021-01-15
    BIM/Revit BIM&Revit_XNP-8250R_210302_Common_inch.rfa 2021-03-02
    BIM/Revit BIM&Revit_XNP-8250R_210302_Common_mm.rfa 2021-03-02
    Hỗ trợ trực tuyến Online Help_XNP-9250R,XNP-8250R,XNP-6400R,XNP-9250,XNP-8250,XNP-6400_201216_EN.pdf 2021-03-12
    OpenSourceLicense OpenSourceLicense_XNP-9250R,XNP-6400R,XNP-8250R,XNP-9250,XNP-6400,XNP-8250_201029_EN.txt 2020-12-16
    Chứng nhận Certification_XNP-8250R_201215_EN_IP66.pdf 2021-05-17
    Chứng nhận Certification_XNP-8250R_201215_EN_IK10.pdf 2021-05-17
    Chứng nhận Certification_XNP-8250R_201217_EN_NEMA4X.pdf 2021-05-17
    Chứng nhận Certification_XNP-8250R_201026_EN_NEMA TS2(2.2.9).pdf 2021-05-17
    Chứng nhận Certification_XNP-8250R_201211_EN_NEMA TS2(2.2.7, 2.2.8).pdf 2021-05-17
    Chứng nhận Certification_XNP-8250R_201211_EN_NEMA TS2(2.2.7-2).pdf 2021-05-17
    Chứng nhận Certification_XNP-8250R_210107_EN_DoC_CE.pdf 2021-03-03
    Chứng nhận Certification_XNP-8250R_210107_EN_EMC_CE.pdf 2021-03-03
    Chứng nhận Certification_XNP-8250R_210107_EN_FCC, IC.pdf 2021-03-03
    Chứng nhận Certification_XNP-8250R_210107_EN_RCM.pdf 2021-03-03
    Chứng nhận Certification_XNP-8250R_210107_EN_VCCI.pdf 2021-03-03
    Chứng nhận Certification_XNP-8250R_210122_EN_UL.pdf 2021-03-03
    Chứng nhận Certification_XNP-8250R_210107_KO_KC(EMC).pdf 2021-03-03
    Chứng nhận Certification_XNP-8250R_210107_KO_Report_KC(EMC).pdf 2021-03-03
    Chứng nhận Certification_XNP-8250R_210107_KO_Report_KC(TEL).pdf 2021-03-03
    Chứng nhận Certification_XNP-8250R_210126_KO_SDoC_KC.pdf 2021-03-03
    Chương trình cơ sở XNP-9250R_2.01.02_20210324_R252.zip 2021-05-12

    Gửi email

    @

    ※ Dịch vụ hướng dẫn

    □ Chúng tôi là doanh nghiệp chuyên về sản phẩm giám sát an ninh Hanwha Techwin
    - Công ty chúng tôi luôn nỗ lực để cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp và hỗ trợ khách hàng mọi lúc mọi nơi
    □ Giới thiệu dịch vụ tại Việt Nam

    Ⅰ. Tổng đài chăm sóc khách hang
    Số điện thoại : 1900-0293
    Thời gian vận hành : 09:00 ~17:00 ngày thường, nghỉ ngày cuối tuần
    Trong trường hợp khách hàng cần hỗ trợ về sản phẩm, vui lòng đăng ký với tổng đài để được tư vấn
    Vui lòng cung cấp tên mã sản phẩm để chúng tôi tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và chính xác hơn
    Vui lòng tham khảo các câu hỏi thường gặp tại mục Các câu hỏi thường gặp
    Ⅱ. Thời hạn bảo hành chất lượng sản phẩm
    Thời hạn bảo hành sản phẩm là 2 năm đối với sản phẩm analog và 3 năm đối với sản phẩm mạng. ('Áp dụng từ mã sản xuất từ ngày 19 tháng 1)
    Tuy nhiên, bảo hành 2 năm đối với sản phẩm dòng L ( dòng LND/ LNV/LNO/LRN)
    Sửa chữa miễn phí: Trong trường hợp lỗi chức năng trong quá trình sử dụng bình thường và trong thời gian bảo hành
    Sửa chữa trả phí: các sản phẩm đã qua thời hạn bảo hành, do sơ suất của khách hàng (ngập nước, hư hỏng), tự ý thay đổi cấu trúc, hiệu suất hoạt động hoặc các chức năng của sản phẩm, không liên quan đến lỗi sản phẩm, Sản phẩm lỗi do thiên tai (hỏa hoạn, lũ lụt, động đất, sét), v.v.
    Ⅲ. Chi phí dịch vụ
    Chi phí phụ tùng: Trong trường hợp sửa chữa trả phí, chi phí thay thế phụ tùng thay thế phát sinh trong quá trình sửa chữa sản phẩm (đơn giá khác nhau theo từng loại phụ tùng)
    Chi phí kỹ thuật : chi phí nhân công để sửa chữa (giá phải trả cho mỗi lần sửa chữa khác nhau)
    Chi phí vận chuyển : sản phẩm miễn phí (chúng tôi chịu phí), sản phẩm phải trả tiền (khách hàng chịu phí)
    Contact Sales 상단으로 이동