메뉴 건너뛰기

본문으로 바로가기 주메뉴로 바로가기
Facebook YouTube LinkedIn

    Chọn phụ kiện Tương thích ổ cứng

    Nhấp Chuột lên hình để phóng to

    Tải hình ảnh Tổng số hình ảnh tải xuống

    XNP-6320RH

    2M H.265 NW 32x IR PTZ Camera

    • Max. 2megapixel (1920 x 1080) resolution
    • 4.44 ~ 142.6mm (Optical 32x) lens
    • Max. IR viewable length : 200m (656ft)
    • Day & Night (ICR), WDR (150dB), DIS (Built-in gyro sensor)
    • Intelligent Video / Audio Analytics, Shock detection
    • Azimuth display (Cardinal & intermediate directions)
    • Multiple streaming, WiseStream II support
    • H.265, H.264, MJPEG codec support
    • MicroSD / SDHC / SDXC memory 2 slots (Up to 512 GB)
    • IP66, IK10

    ※ Product availability may vary by region.
           Please contact your regional representative

    Thông số sản phẩm

    • Video
      Imaging Device 1/2.8" 2MP CMOS
      Resolution 1920x1080, 1280x1024, 1280x960, 1280x720, 1024x768, 800x600, 800x448, 720x576, 720x480, 640x480, 640x360, 320x240
      Max. Framerate H.265/H.264: Max. 60fps/50fps(60Hz/50Hz)
      MJPEG: Max. 30fps/25fps(60Hz/50Hz)
      Min. Illumination Color: 0.05Lux(F1.6, 1/30sec)
      BW: 0Lux(IR LED On)
      Video Out CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite, 720x480(N), 720x576(P) for installation
      Lens
      Focal Length (Zoom Ratio) 4.44~142.6mm(32x) zoom
      Max. Aperture Ratio F1.6(Wide)~F4.4(Tele)
      Angular Field of View H: 61.8°(Wide)~2.19°(Tele) / V: 36.2°(Wide)~1.24°(Tele)
      Min. Object Distance Wide: 1.5m(4.92ft), Tele: 2m(6.56ft)
      Focus Control Oneshot AF
      Lens Type DC auto iris
      Pan / Tilt / Rotate
      Pan Range 360° Endless
      Pan Speed Preset: 400°/sec, Manual: 0.024°/sec~250°/sec
      Tilt Range 95°(-5°~90°)
      Tilt Speed Preset: 250°/sec, Manual: 0.024°/sec~250°/sec
      Sequence Preset(300ea), Swing, Group(6ea), Trace, Tour, Auto Run, Schedule
      Preset Accuracy ±0.2°
      Operational
      Camera Title Displayed up to 85 characters
      Day & Night Auto(ICR)
      Backlight Compensation BLC, HLC, WDR, SSDR
      Wide Dynamic Range 150dB
      Digital Noise Reduction SSNRⅤ
      Digital Image Stabilization Support(built-in gyro sensor)
      Defog Support
      Motion Detection 8ea, 8point polygonal zones
      Privacy Masking 32ea, rectangular Support
      - Color: Grey/Green/Red/Blue/Black/White
      - Mosaic
      Gain Control Low / Middle / High
      White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor
      Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker (2~1/12,000sec)
      Video Rotation Flip, Mirror
      Analytics Directional detection, Fog detection, Face detection, Motion detection, Appear/Disappear, Enter/Exit, Loitering, Tampering, Virtual line, Audio detection, Sound classification, Shock detection
      Serial Interface RS-485(Samsung-T, Pelco-D/P, Panasonic, Bosch, AD, GE, Vicon, Honeywell)
      Alarm I/O Input 4ea / Output 2ea
      Alarm Triggers Analytics, Network disconnect, Alarm input
      Alarm Events File upload via FTP and e-mail
      Notification via e-mail
      SD/SDHC/SDXC or NAS recording at event triggers
      Alarm output
      PTZ Preset
      Audio In Selectable(mic in/line in)
      Supply voltage: 2.5VDC(4mA), Input impedance: 2K Ohm
      Audio Out Line out, Max.output level: 1Vrms
      IR Viewable Length 200m(656.17ft)
      Auto Tracking Support
      Network
      Ethernet RJ-45(10/100BASE-T), SFP(Optional)
      Video Compression H.265/H.264,MJPEG
      Audio Compression G.711 u-law /G.726 Selectable
      G.726(ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz
      G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
      AAC-LC: 48Kbps at 16KHz
      Smart Codec Manual(5ea area), WiseStreamⅡ
      Bitrate Control H.264/H.265: CBR or VBR
      MJPEG: VBR
      Streaming Unicast(20 users) / Multicast (128 user)
      Multiple streaming(Up to 10 profiles)
      Protocol IPv4, IPv6, TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP,RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, DHCP, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour,LLDP, SRTP
      Security HTTPS(SSL) Login Authentication
      Digest Login Authentication
      IP Address Filtering
      User access log
      802.1X Authentication(EAP-TLS, EAP-LEAP)
      Application Programming Interface ONVIF Profile S/G/T
      SUNAPI(HTTP API)
      Wisenet open platform
      General
      Web Viewer Supported OS: Windows 7, 8.1, 10, Mac OS X 10.10, 10.11, 10.12
      Recommended Browser: Google Chrome
      Supported Browser: MS Explore11, MS Edge, Mozilla Firefox(Window 64bit only), Apple Safari(Mac OS X only)
      Edge Storage Micro SD/SDHC/SDXC 2slot 512GB
      Memory 1024MB RAM, 256MB Flash
      Environmental & Electrical
      Operating Temperature / Humidity 24VAC : -50°C~+55°C (-58°F ~ +131°F) / Less than 90% RH
      HPoE : -40°C~+55°C (-40°F ~ +131°F) / Less than 90% RH
      * Start up should be done at above -35°C
      Storage Temperature / Humidity -50°C~+60°C (-58°F~+140°F) / Less than 90% RH
      Certification IP66, IK10
      Input Voltage 24VAC, HPoE(IEEE802.3bt, Class7)
      Power Consumption 24VAC: Max. 83W (typical : 30W)
      HPoE : Max. 51W (typical : 30W)
      Mechanical
      Color / Material Body: Ivory / Plastic, Head: Black / Plastic
      Product Dimensions / Weight Ø236.9x407.7mm(9.33x16.05"), 6.8Kg(14.99 lb)
    • • The lastest product information / specification can be found at hanwha-security.com
      • Design and specifications are subject to change without notice.
      • Wisenet is the proprietary brand of Hanwha Techwin, formerly known as Samsung Techwin.

    Tải về


    Tải về
    Thể loại Tên tệp Cập nhật mới nhất
    Bảng dữ liệu DataSheet_XNP-6320RH_VI.pdf 2021-05-14
    Hướng dẫn sử dụng Manuals_XNP-6320RH,XNP-6250RH_210129_EN.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn sử dụng Manuals_XNP-6320RH,XNP-6250RH_210129_ZH.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn sử dụng Manuals_XNP-6320RH,XNP-6250RH_210129_TR.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn sử dụng Manuals_XNP-6320RH,XNP-6250RH_210129_SV.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn sử dụng Manuals_XNP-6320RH,XNP-6250RH_210129_RU.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn sử dụng Manuals_XNP-6320RH,XNP-6250RH_210129_PT.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn sử dụng Manuals_XNP-6320RH,XNP-6250RH_210129_PL.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn sử dụng Manuals_XNP-6320RH,XNP-6250RH_210129_IT.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn sử dụng Manuals_XNP-6320RH,XNP-6250RH_210129_FR.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn sử dụng Manuals_XNP-6320RH,XNP-6250RH_210129_ES.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn sử dụng Manuals_XNP-6320RH,XNP-6250RH_210129_DE.pdf 2019-08-02
    CAD CAD_XNP-6320RH,XNP-6550RH,XNP-6250RH_181115.pdf 2020-02-19
    CAD CAD_XNP-6320RH,XNP-6550RH,XNP-6250RH_181115.dxf 2019-02-07
    Tài liệu A & E A&E Document_XNP-6320RH_190522_EN.DOCX 2019-05-22
    Hướng dẫn nhanh Quick Guide_XNP-6320RH,XNP-6250RH_190708_EN.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn nhanh Quick Guide_XNP-6320RH,XNP-6250RH_190708_CS.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn nhanh Quick Guide_XNP-6320RH,XNP-6250RH_190708_DE.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn nhanh Quick Guide_XNP-6320RH,XNP-6250RH_190708_ES.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn nhanh Quick Guide_XNP-6320RH,XNP-6250RH_190708_FR.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn nhanh Quick Guide_XNP-6320RH,XNP-6250RH_190708_IT.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn nhanh Quick Guide_XNP-6320RH,XNP-6250RH_190708_NL.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn nhanh Quick Guide_XNP-6320RH,XNP-6250RH_190708_PL.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn nhanh Quick Guide_XNP-6320RH,XNP-6250RH_190708_PT.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn nhanh Quick Guide_XNP-6320RH,XNP-6250RH_190708_RU.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn nhanh Quick Guide_XNP-6320RH,XNP-6250RH_190708_SV.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn nhanh Quick Guide_XNP-6320RH,XNP-6250RH_190708_TR.pdf 2019-08-02
    Hướng dẫn nhanh Quick Guide_XNP-6320RH,XNP-6250RH_190708_ZH.pdf 2019-08-02
    BIM/Revit BIM&Revit_XNP-6320RH_190829_Common_inch.rfa 2019-09-03
    BIM/Revit BIM&Revit_XNP-6320RH_190829_Common_mm.rfa 2019-09-03
    Hỗ trợ trực tuyến Online Help_XNP-6320RH,XNP-6250RH_191031_EN.pdf 2019-11-15
    Chứng nhận Certification_XNP-6320RH_210115_EN_DoC_CE.PDF 2021-06-30
    Chứng nhận Certification_XNP-6320RH_210115_EN_EMC_CE.PDF 2021-06-30
    Chứng nhận Certification_XNP-6320RH_210115_EN_FCC, IC.PDF 2021-06-30
    Chứng nhận Certification_XNP-6320RH_201216_EN_IK10.pdf 2021-01-15
    Chứng nhận Certification_XNP-6320RH_201216_EN_IP66.pdf 2021-01-15
    Chứng nhận Certification_XNP-6320RH_190306_EN_RCM.PDF 2019-05-27
    Chứng nhận Certification_XNP-6320RH_190306_EN_UL.pdf 2019-05-27
    Chứng nhận Certification_XNP-6320RH_190306_EN_VCCI.PDF 2019-05-27
    Chương trình cơ sở XNP-6320RH_1.40.03_20201211_R215.zip 2020-12-29

    Gửi email

    @

    ※ Dịch vụ hướng dẫn

    □ Chúng tôi là doanh nghiệp chuyên về sản phẩm giám sát an ninh Hanwha Techwin
    - Công ty chúng tôi luôn nỗ lực để cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp và hỗ trợ khách hàng mọi lúc mọi nơi
    □ Giới thiệu dịch vụ tại Việt Nam

    Ⅰ. Tổng đài chăm sóc khách hang
    Số điện thoại : 1900-0293
    Thời gian vận hành : 09:00 ~17:00 ngày thường, nghỉ ngày cuối tuần
    Trong trường hợp khách hàng cần hỗ trợ về sản phẩm, vui lòng đăng ký với tổng đài để được tư vấn
    Vui lòng cung cấp tên mã sản phẩm để chúng tôi tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và chính xác hơn
    Vui lòng tham khảo các câu hỏi thường gặp tại mục Các câu hỏi thường gặp
    Ⅱ. Thời hạn bảo hành chất lượng sản phẩm
    Thời hạn bảo hành sản phẩm là 2 năm đối với sản phẩm analog và 3 năm đối với sản phẩm mạng. ('Áp dụng từ mã sản xuất từ ngày 19 tháng 1)
    Tuy nhiên, bảo hành 2 năm đối với sản phẩm dòng L ( dòng LND/ LNV/LNO/LRN)
    Sửa chữa miễn phí: Trong trường hợp lỗi chức năng trong quá trình sử dụng bình thường và trong thời gian bảo hành
    Sửa chữa trả phí: các sản phẩm đã qua thời hạn bảo hành, do sơ suất của khách hàng (ngập nước, hư hỏng), tự ý thay đổi cấu trúc, hiệu suất hoạt động hoặc các chức năng của sản phẩm, không liên quan đến lỗi sản phẩm, Sản phẩm lỗi do thiên tai (hỏa hoạn, lũ lụt, động đất, sét), v.v.
    Ⅲ. Chi phí dịch vụ
    Chi phí phụ tùng: Trong trường hợp sửa chữa trả phí, chi phí thay thế phụ tùng thay thế phát sinh trong quá trình sửa chữa sản phẩm (đơn giá khác nhau theo từng loại phụ tùng)
    Chi phí kỹ thuật : chi phí nhân công để sửa chữa (giá phải trả cho mỗi lần sửa chữa khác nhau)
    Chi phí vận chuyển : sản phẩm miễn phí (chúng tôi chịu phí), sản phẩm phải trả tiền (khách hàng chịu phí)
    Contact Sales 상단으로 이동